menu_book
見出し語検索結果 "bói chỉ tay" (1件)
bói chỉ tay
日本語
名手相占い
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
swap_horiz
類語検索結果 "bói chỉ tay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bói chỉ tay" (1件)
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)